Hạt DMI-65 là vật liệu lọc nước thế hệ mới có xuất xứ từ Australia, được đánh giá là bước đột phá trong công nghệ xử lý nước nhiễm kim loại nặng. Khác với các loại hạt lọc truyền thống, DMI-65 hoạt động dựa trên cơ chế xúc tác mạnh mẽ, chuyên dùng để loại bỏ Sắt (Fe), Mangan (Mn) và Asen (As) mà không cần đến quá trình tái sinh bằng hóa chất độc hại.
Đây là sự lựa chọn tối ưu cho cả hệ thống lọc nước gia đình và các trạm xử lý nước công nghiệp nhờ khả năng vận hành bền bỉ và hiệu suất lọc vượt trội.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng thông số tiêu chuẩn giúp kỹ thuật viên dễ dàng tính toán và thiết kế hệ thống:
| Đặc tính | Thông số |
| Xuất xứ | Australia (Úc) |
| Quy cách đóng gói | 21 Kg/bao |
| Màu sắc/Hình dạng | Hạt màu nâu đen |
| Kích thước hạt | 20 – 45 mesh (Kích thước hữu hiệu ~0.48 mm) |
| Trọng lượng riêng | ~2.69 g/cm³ |
| Mật độ biểu kiến | 1.46 kg/lít |
| Hệ số đồng nhất | < 1.8 |
Tại sao nên chọn hạt lọc DMI-65?
- Khả năng oxy hóa mạnh, xử lý sắt mangan hiệu quả: DMI-65 hoạt động theo cơ chế xúc tác oxy hóa, giúp các kim loại hòa tan trong nước như sắt và mangan nhanh chóng chuyển sang dạng kết tủa. Các cặn này sẽ bị giữ lại trên bề mặt vật liệu lọc, từ đó làm sạch nước rõ rệt. Hiệu quả xử lý sắt và mangan có thể đạt tới 99%.
- Vận hành an toàn, không cần dùng hóa chất: Một ưu điểm nổi bật của DMI-65 là không cần hoàn nguyên bằng thuốc tím hay bất kỳ hóa chất nào. Nhờ đó, hệ thống vận hành đơn giản hơn, giảm chi phí sử dụng lâu dài, đồng thời đảm bảo an toàn cho người dùng và thân thiện với môi trường.
- Độ bền cao, sử dụng lâu dài: Hạt lọc DMI-65 có cấu trúc bền chắc, ít bị mài mòn trong quá trình rửa ngược. Tỷ lệ hao hụt mỗi năm rất thấp, chỉ khoảng 1–5%. Trong điều kiện nước phù hợp, vật liệu có thể sử dụng từ 5 đến 10 năm, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí thay thế và bảo trì.

Hướng dẫn vận hành & Thiết kế hệ thống
Để hạt DMI-65 phát huy tối đa công suất, hệ thống lọc cần đảm bảo các điều kiện vận hành sau:
- Độ pH tối ưu: 5.8 – 8.6 (Phù hợp với đa số nguồn nước ngầm và nước mặt).
- Chiều cao lớp vật liệu: Tối thiểu 600mm để đảm bảo thời gian tiếp xúc đủ lâu cho phản ứng xảy ra.
- Khoảng trống trong cột lọc: ≤ 40% (để hạt có không gian giãn nở khi rửa ngược).
- Tốc độ lọc: 5 – 30 m/h (Tương đương 2 – 12 gpm/sq.ft).
- Tốc độ rửa ngược: 25 – 50 m/h (Tương đương 10 – 20 gpm/sq.ft) giúp loại bỏ hoàn toàn cặn bẩn bám dính.
- Nhiệt độ nước: Tối đa 45°C (113°F).

Lưu ý về chất lượng nước đầu vào:
Mặc dù có khả năng xử lý mạnh mẽ, nhưng để đảm bảo độ bền cho hạt, nguồn nước cấp nên được kiểm soát sơ bộ:
- Độ đục: < 2 NTU.
- Hàm lượng Sắt tổng: < 15 mg/l.
- Hàm lượng Mangan: < 3 mg/l.
- Tổng chất rắn hòa tan (TDS): < 2000 mg/l.
Ứng dụng thực tế
Nhờ các đặc tính ưu việt, DMI-65 đang được ứng dụng rộng rãi trong:
- Xử lý nước giếng khoan nhiễm phèn sắt nặng cho hộ gia đình.
- Hệ thống tiền xử lý cho màng lọc RO (giúp bảo vệ màng khỏi tắc nghẽn do oxit sắt).
- Xử lý nước cấp cho lò hơi, tháp giải nhiệt.
- Các nhà máy chế biến thực phẩm và đồ uống yêu cầu tiêu chuẩn nước cao.






