Van tự động Clack USA các mã WS1TC và WS1.25TC là dòng van điều khiển phổ biến trong hệ thống lọc nước và làm mềm nước. Bài viết dưới đây hướng dẫn chi tiết cách đọc màn hình hiển thị, thao tác cài đặt giờ, cài đặt chu trình tái sinh (hoàn nguyên) và cách xử lý các lỗi thường gặp.
Các phím chức năng chính
- Phím SET: Dùng để cài đặt giờ hiện hành và chuyển sang chức năng kế tiếp trong chương trình cài đặt.
- Phím ▲ (tăng): Tăng trị số hoặc chuyển đổi màn hình hiển thị.
- Phím ▼ (giảm): Giảm trị số hoặc chuyển đổi màn hình hiển thị.
Ý nghĩa các thông số trên màn hình
- Regen: Chế độ hoàn nguyên của hệ thống, dùng để làm sạch và tái tạo khả năng hoạt động của hạt nhựa trao đổi ion.
- Min. Fill: Thời gian châm nước vào thùng muối, được tính bằng phút, nhằm chuẩn bị dung dịch muối cho quá trình hoàn nguyên.
- Regen Time: Thời điểm hoặc thời gian bắt đầu quá trình hoàn nguyên đã được cài đặt trên bộ điều khiển.
- Time: Thời gian hiện tại của bộ điều khiển (giờ và phút).
- PM: Ký hiệu PM khi bộ điều khiển đang sử dụng định dạng thời gian 12 giờ, biểu thị khoảng thời gian từ 12:00 trưa đến 11:59 tối.
- Days to Regen: Số ngày còn lại trước khi hệ thống tự động thực hiện chu kỳ hoàn nguyên tiếp theo.




Các màn hình hiển thị khi vận hành (User Displays)
Khi van đang hoạt động bình thường, dùng phím ▲ hoặc ▼ để chuyển qua lại giữa 3 màn hình sau:
- User 1: Hiển thị giờ hiện tại (mặc định).
- User 2: Hiển thị số ngày còn lại đến kỳ xúc rửa (hoàn nguyên) tiếp theo.
- User 3: Hiển thị trạng thái công tắc dP (Regen ◄ dP). Màn hình này chỉ xuất hiện khi công tắc dP đang đóng mạch.
Thực hiện hoàn nguyên thủ công
Nếu muốn kích hoạt chu trình hoàn nguyên ngay lập tức mà không chờ theo lịch tự động:
- Nhấn giữ đồng thời phím ▲ và ▼ trong 4 giây để bắt đầu.
- Van sẽ tự động chạy lần lượt các bước tái sinh theo trình tự đã cài đặt, màn hình hiển thị bước đang thực hiện và thời gian đếm ngược (tính bằng phút).
- Muốn bỏ qua bước hiện tại, nhấn phím ▼ để chuyển ngay sang bước kế tiếp.
Cài đặt giờ hiện hành (Set Time of Day)
| Bước 1 | Nhấn giữ phím SET trong 4 giây. |
| Bước 2 | Số giờ nhấp nháy → dùng ▲/▼ chọn giờ chính xác → nhấn SET. |
| Bước 3 | Số phút nhấp nháy → dùng ▲/▼ chọn phút chính xác → nhấn SET để hoàn tất. |
Cài đặt chu trình tái sinh (OEM System Setup)
| Bước 1 | Nhấn giữ đồng thời SET + ▲ trong 4 giây (màn hình giờ tái sinh nhấp nháy), tiếp tục giữ thêm 4 giây để vào bước kế tiếp. |
| Bước 2 | Chọn chương trình tái sinh mong muốn (P0 đến P9) bằng phím ▲/▼, xem bảng chi tiết bên dưới → nhấn SET. |
| Bước 3 | Nếu chọn chương trình Softener (P0–P6): dùng ▲/▼ chọn thời gian châm nước vào bồn muối (1–99 phút). Với chương trình Filter (P7–P9), bước này được bỏ qua → nhấn SET. |
| Bước 4 | Chọn kiểu chu kỳ tái sinh: theo số ngày (1–99) hoặc theo thứ trong tuần (7 ngày) → nhấn SET. |
| Bước 5 | Chọn chế độ kích hoạt tái sinh theo công tắc dP hoặc theo thời gian đã cài đặt → nhấn SET. |
| Bước 6 | Chọn khung giờ hiển thị 12 giờ hoặc 24 giờ → nhấn SET để hoàn tất. |
Lưu ý: Van Softener chỉ chọn chương trình từ P0 đến P6; Van Filter chỉ chọn từ P7 đến P9.
Bảng thông số các chương trình tái sinh (đơn vị: phút)
| Chương trình | C1 Rửa ngược lần 1 |
C2 Ngâm muối |
C3 Rửa ngược lần 2 |
C4 Rửa xuôi |
C5 Châm nước muối |
|---|---|---|---|---|---|
| P0 | 3 | 50 | 3 | 3 | 1–99 |
| P1 | 8 | 50 | 8 | 4 | 1–99 |
| P2 | 8 | 70 | 10 | 6 | 1–99 |
| P3 | 12 | 70 | 12 | 8 | 1–99 |
| P4 | 10 | 50 | Bỏ qua | 8 | 1–99 |
| P5 | 4 | 50 | Bỏ qua | 4 | 1–99 |
| P6 | 12 | 6 | Bỏ qua | 12 | 1–99 |
| P7 | 6 | Bỏ qua | Bỏ qua | 4 | Bỏ qua |
| P8 | 10 | Bỏ qua | Bỏ qua | 6 | Bỏ qua |
| P9 | 14 | Bỏ qua | Bỏ qua | 8 | Bỏ qua |
Cài đặt thời gian tái sinh theo số ngày (1–99 ngày)
Chỉ áp dụng khi Bước 4 ở mục 6 đã chọn chế độ theo ngày (99).
- Nhấn giữ đồng thời SET + ▲ trong 4 giây.
- Chọn giờ tái sinh mong muốn bằng ▲/▼ → nhấn SET.
- Chọn phút tái sinh mong muốn bằng ▲/▼ → nhấn SET.
- Chọn số ngày của chu kỳ tái sinh (1–99 ngày) bằng ▲/▼ → nhấn SET để hoàn tất.
Cài đặt thời gian tái sinh theo tuần (7 ngày)
Chỉ áp dụng khi Bước 4 ở mục 6 đã chọn chế độ theo tuần (7).
- Nhấn giữ đồng thời SET + ▲ trong 4 giây.
- Chọn giờ tái sinh mong muốn bằng ▲/▼ → nhấn SET.
- Chọn phút tái sinh mong muốn bằng ▲/▼ → nhấn SET.
- Cài đặt ngày hiện hành theo bảng dưới đây → nhấn SET.
| Chủ nhật | Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày hiện hành | day 1 | day 2 | day 3 | day 4 | day 5 | day 6 | day 7 |
| Ký hiệu chọn | d1 | d2 | d3 | d4 | d5 | d6 | d7 |
Sau khi chọn ngày hiện hành, lần lượt cài đặt cho từng ngày trong tuần (từ Chủ nhật đến Thứ bảy): dùng phím ▲/▼ để bật ‘◄ d’ (Regen ◄) nếu muốn tái sinh vào ngày đó, hoặc để nguyên ‘d’ nếu muốn bỏ qua. Sau mỗi ngày nhấn SET để chuyển sang ngày kế tiếp. Nhấn SET ở ngày cuối cùng (Thứ bảy) để hoàn tất toàn bộ cài đặt.
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
Lỗi E1
Nguyên nhân: Hệ thống không kết nối được với motor, hoặc motor không điều khiển được bánh răng truyền động.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra lại dây nối và jắc cắm motor.
- Kiểm tra bánh răng truyền động có bị kẹt tại điểm chết không, nếu có thì xoay bánh răng ra khỏi điểm chết.
- Kiểm tra piston có bị hạt lọc tràn vào gây kẹt không, nếu có thì tháo ra vệ sinh lòng van và piston.
- Nhấn đồng thời SET + ▼ trong 3 giây để xóa lỗi.
Lỗi E2
Nguyên nhân: Cài đặt sai hệ thống, thao tác dồn dập khi van đang vận hành khiến hệ thống không nhận lệnh, hoặc mất nguồn điện khi van đang trong chu trình hoàn nguyên.
Cách khắc phục:
- Nhấn đồng thời SET + ▼ trong 3 giây để xóa lỗi.
- Cài đặt lại hệ thống từ đầu.
- Kiểm tra bánh răng truyền động có bị kẹt tại điểm chết không, nếu có thì xoay ra khỏi điểm chết.
Liên hệ tư vấn miễn phí
- Trụ sở chính: 1886/44/2 Huỳnh Tấn Phát, Nhà Bè, HCM
- Kho hàng: 38/2/2 Ao Đôi, Bình Trị Đông, HCM
- CN Cần Thơ: 81, Đường 3/2, Phường Tân An, TP. Cần Thơ
- Hotline: 0911 794 888 – 0819 512 712
- Email: tienthanhwater66@gmail.com






