Trong quá trình kiểm soát an toàn nguồn nước, việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật là vô cùng cần thiết. Bên cạnh các yếu tố về hóa học hay vi sinh, độ đục được xem là “thước đo” cảm quan đầu tiên để đánh giá nước có sạch hay không. Đây cũng là một phần không thể thiếu trong bản tổng hợp các chỉ số đánh giá chất lượng nước theo quy chuẩn hiện hành.
Định nghĩa về độ đục của nước
Độ đục (Turbidity) là hiện tượng nước mất đi độ trong suốt do sự xuất hiện của các hạt vật chất lơ lửng. Những hạt này có thể rất nhỏ, không thể lắng xuống đáy mà lơ lửng trong nước, làm tán xạ ánh sáng và khiến nước có màu đục, trắng sữa hoặc vàng nâu.
Những tác nhân chính gây ra độ đục:
- Phù sa, bùn đất và sét mịn từ các dòng chảy tự nhiên.
- Sự phát triển quá mức của các loại tảo và vi sinh vật.
- Các chất hữu cơ phân hủy từ xác động thực vật.
- Hiện tượng xói mòn bờ sông hoặc chất thải từ các khu đô thị.

Phân biệt độ đục và chỉ số TDS
Có một sự nhầm lẫn khá phổ biến giữa độ đục và chỉ số TDS (Tổng chất rắn hòa tan). Tuy nhiên, bạn cần lưu ý:
- Độ đục: Đo lường các hạt không hòa tan (lơ lửng) làm cản trở ánh sáng.
- TDS: Đo lường các hạt đã hòa tan hoàn toàn trong nước (như khoáng chất, muối, kim loại).
Một nguồn nước có thể có chỉ số TDS cao nhưng vẫn rất trong, và ngược lại, nước đục chưa chắc đã có TDS cao.

Tại sao độ đục cao lại gây nguy hại?
Độ đục không chỉ gây mất thẩm mỹ mà còn là tín hiệu cảnh báo về mức độ an toàn của nước:
- Nơi trú ẩn của vi khuẩn: Các hạt lơ lửng chính là “lá chắn” bảo vệ vi khuẩn khỏi tác dụng của clo hoặc tia UV trong quá trình khử trùng. Khi độ đục tăng, nguy cơ xuất hiện vi khuẩn Ecoli và Coliform trong nước sẽ cao hơn rất nhiều.
- Ảnh hưởng hệ sinh thái: Trong ao nuôi, nước quá đục ngăn cản ánh sáng mặt trời xuyên xuống tầng sâu, làm giảm quá trình quang hợp, từ đó làm giảm lượng oxy hòa tan, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của tôm, cá.

Tiêu chuẩn độ đục theo quy định của Bộ Y tế
Để đảm bảo sức khỏe cho cộng đồng, nhà nước đã ban hành các bộ quy chuẩn khắt khe về nước sinh hoạt. Trong đó, QCVN 01-1:2024/BYT là quy chuẩn mới nhất quy định giới hạn độ đục tối đa cho phép là 2 NTU.
Đối với các đơn vị sản xuất nước đóng chai, cần tuân thủ quy chuẩn QCVN 6-1:2010/BYT để đảm bảo độ trong suốt và tinh khiết của sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.

Phương pháp đo độ đục của nước hiện nay
Hiện nay, thay vì ước lượng bằng mắt thường (vốn không chính xác), các kỹ thuật viên thường sử dụng máy đo độ đục dựa trên nguyên lý tán xạ ánh sáng. Chùm sáng khi đi qua mẫu nước gặp các hạt lơ lửng sẽ bị lệch hướng, cảm biến sẽ thu nhận cường độ ánh sáng này và chuyển đổi thành đơn vị đo (NTU, FTU hoặc FNU).

Ngoài độ đục, để có cái nhìn toàn diện hơn về chất lượng nước, người ta thường đo kết hợp với các chỉ số khác như:
- Độ pH của nước: Kiểm tra tính kiềm hoặc axit.
- Chỉ số ORP: Đánh giá khả năng oxy hóa khử và mức độ tinh khiết.
Kết luận
Việc theo dõi độ đục là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình xử lý nước. Sử dụng các thiết bị đo chính xác giúp bạn sớm phát hiện các bất thường, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời để bảo vệ sức khỏe và môi trường sống.






