DANH MỤC SẢN PHẨM
01 Máy lọc nước 02 Linh kiện máy lọc nước 03 Lọc nước sinh hoạt đầu nguồn 04 Lọc tổng chung cư 05 Lọc tổng biệt thự 06 Thiết bị xử lý nước 07 Vật liệu lọc nước 08 Dây chuyền lọc nước 09 Hệ thống xử lý nước nhiễm mặn 10 Máy nước nóng năng lượng mặt trời 11 Máy bơm nhiệt Heat Pump 12 Bồn kháng khuẩn Wavelife 13 Máy bơm nước 14 Máy lọc không khí 15 Thiết bị làm mát

Vi khuẩn Coliform là gì? Nguy cơ ô nhiễm và cách xử lý nước

Coliform là một trong những chỉ số vi sinh quan trọng trong đánh giá chất lượng nước. Sự xuất hiện của nhóm vi khuẩn này có thể cảnh báo nguồn nước bị nhiễm bẩn và cần được kiểm tra, xử lý kịp thời.

Trong bài viết này, Tiến Thành Water sẽ giúp bạn hiểu rõ Coliform là gì, mức độ nguy hại, quy chuẩn áp dụng, phương pháp xét nghiệm và các giải pháp xử lý hiệu quả.

Vi khuẩn Coliform là gì? Bản chất sinh học và phân loại

Đặc tính sinh học của vi khuẩn Coliform

Coliform là một nhóm gồm nhiều loài vi khuẩn thuộc họ vi khuẩn đường ruột (Enterobacteriaceae), có các đặc điểm nhận diện sinh học đặc trưng:

  • Hình thái: Là vi khuẩn Gram âm (Gram-negative), hình que (trực khuẩn), không sinh bào tử, có thể di động hoặc không di động.
  • Điều kiện hô hấp: Kỵ khí tùy tiện (có thể phát triển trong môi trường có oxy hoặc thiếu oxy).
  • Khả năng sinh hóa: Có khả năng lên men đường Lactose ở nhiệt độ 35°C – 37°C trong vòng 24 – 48 giờ, sinh ra sản phẩm gồm khí (hơi), axit hữu cơ và aldehyde.

Coliform tồn tại phổ biến trong đất, nước mặt, thực vật và hệ thống tiêu hóa của người cũng như động vật máu nóng. Chúng được xếp vào nhóm sinh vật chỉ thị (Indicator organisms): sự hiện diện của Coliform cho thấy nguồn nước có nguy cơ cao chứa các vi sinh vật gây bệnh truyền nhiễm khác.

Đặc tính sinh học
Đặc tính sinh học

 Phân loại 3 nhóm Coliform trong kiểm nghiệm nước

Để đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm, nhóm Coliform được chia thành 3 cấp độ:

  • Tổng số Coliform (Total Coliform): Nhóm rộng nhất, bao gồm tất cả các chủng vi khuẩn Coliform có nguồn gốc tự nhiên (đất, nước, thực vật) và từ chất thải. Đây là chỉ tiêu đo lường mức độ vệ sinh tổng thể của hệ thống xử lý và mạng lưới cấp nước.
  • Coliform phân (Fecal Coliform / Thermotolerant Coliform): Nhóm con của Tổng Coliform, có khả năng lên men lactose ở nhiệt độ cao hơn (44.5°C). Nhóm này có nguồn gốc trực tiếp từ ruột và phân của động vật máu nóng, là dấu hiệu khẳng định nguồn nước bị ô nhiễm phân.
  • Vi khuẩn Ecoli (Escherichia coli): Là loài điển hình và phổ biến nhất thuộc nhóm Coliform phân. Sự hiện diện của E. coli là bằng chứng xác thực nguồn nước bị nhiễm phân tươi gần đây, tiềm ẩn các chủng sinh độc tố nguy hiểm.
Phân loại nhóm Coliform
Phân loại nhóm Coliform

Bảng quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia (QCVN) về chỉ số Coliform trong nước

Mỗi loại nguồn nước có giới hạn Coliform cho phép riêng biệt theo quy định của Bộ Y Tế và Bộ Tài nguyên & Môi trường:

Loại nguồn nước Quy chuẩn áp dụng Giới hạn Tổng Coliform Giới hạn E. Coli / Fecal Coliform
Nước sạch sinh hoạt & ăn uống  QCVN 01-1:2024/BYT < 1 CFU/100ml  < 1 CFU/100ml (Không được phép có)
Nước khoáng thiên nhiên & Nước uống đóng chai QCVN 6-1:2010/BYT 0 CFU/250ml 0 CFU/250ml
Nước thải công nghiệp (Cột A) QCVN 40:2011/BTNMT 3.000 MPN/100ml
Nước thải công nghiệp (Cột B) QCVN 40:2011/BTNMT 5.000 MPN/100ml
Nước thải y tế (Cột A / Cột B) QCVN 28:2010/BTNMT 3.000 / 5.000 MPN/100ml

*Đơn vị tính: CFU (Colony Forming Unit – Số đơn vị hình thành khuẩn lạc); MPN (Most Probable Number – Số lượng có xác suất lớn nhất).

Triệu chứng nhiễm khuẩn và Tác hại của vi khuẩn Coliform

Thời gian ủ bệnh và triệu chứng ban đầu

Sau khi uống hoặc tiếp xúc với nguồn nước nhiễm vi khuẩn Coliform, thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ 3 – 4 ngày (hoặc dao động từ 1 – 10 ngày tùy thể trạng). Người bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng khởi phát:

  • Tiêu chảy nhẹ đến tiêu chảy cấp, đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày.
  • Đau bụng quặn thắt từng cơn, đầy hơi, buồn nôn và nôn mửa.
  • Sốt nhẹ đến sốt vừa, cơ thể mệt mỏi, mất nước và mất cân bằng điện giải.
Triệu chứng ban đầu
Triệu chứng ban đầu

Những biến chứng y khoa nguy hiểm

  • Hội chứng tán huyết tăng urê huyết (HUS): Một số chủng vi khuẩn đường ruột nguy hiểm như E. coli O157:H7 tiết ra độc tố Shiga (STEC). Độc tố này phá hủy hồng cầu, làm tắc các mạch máu nhỏ ở thận, dẫn đến suy thận cấp, thiếu máu tán huyết và xuất huyết đường ruột, có thể gây tử vong ở trẻ nhỏ và người cao tuổi.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI): Vi khuẩn Coliform xâm nhập từ nguồn nước vệ sinh vào niệu đạo, gây tiểu buốt, tiểu rắt, viêm bàng quang, viêm đài bể thận.
  • Nhiễm khuẩn huyết (Sepsis) và Viêm màng não: Khi vi khuẩn vượt qua hàng rào niêm mạc ruột vào máu, chúng lan truyền khắp cơ thể, gây sốc nhiễm trùng và suy đa cơ quan.
  • Nguy cơ từ các mầm bệnh đi kèm: Nguồn nước nhiễm Coliform thường chứa các tác nhân gây bệnh khác như Virus viêm gan A, Rotavirus, ký sinh trùng Giardia lambliaCryptosporidium.
  • Suy dinh dưỡng ở trẻ em: Trẻ nhỏ sử dụng nước nhiễm Coliform lâu ngày dễ bị tổn thương niêm mạc ruột, giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng, dẫn đến suy dinh dưỡng và các bệnh tiêu hóa mãn tính.
Nhiễm khuẩn huyết
Nhiễm khuẩn huyết

Các nguyên nhân khiến nguồn nước nhiễm vi khuẩn Coliform

  • Rò rỉ từ chất thải sinh hoạt và chăn nuôi: Bể tự hoại (bể phốt) bị thấm nứt, nước thải chăn nuôi, bãi rác không lót màng chống thấm và phân bón nông nghiệp chưa ủ hoai ngấm qua các tầng đất vào mạch nước ngầm.
  • Hệ thống đường ống cấp nước xuống cấp: Đường ống dẫn nước máy lâu năm bị gỉ sét, nứt vỡ. Khi áp lực nước trong ống giảm (hiện tượng áp lực âm), vi khuẩn và bùn đất từ bên ngoài bị hút ngược vào đường ống.
  • Quy trình xử lý tại nhà máy nước chưa triệt để: Liều lượng khử trùng Clo không đồng đều hoặc hệ thống màng lọc bị rách khiến vi khuẩn sống sót và phát triển trong đường ống.
  • Nguồn nước giếng khoan, giếng đào bị ô nhiễm bề mặt: Giếng khoan nông không được che chắn kín bị nước mưa chảy tràn cuốn theo chất bẩn xâm nhập trực tiếp vào giếng.
  • Nước mưa và bồn chứa hở: Nước mưa thu gom từ mái nhà chứa phân chim, xác động vật phân hủy; hoặc bồn chứa nước sinh hoạt trên cao không đậy nắp kín, lâu ngày không được súc rửa.
Rò rỉ từ chất thải chăn nuôi
Rò rỉ từ chất thải chăn nuôi

Phương pháp kiểm tra và xét nghiệm Coliform trong nước

Vi khuẩn Coliform có kích thước hiển vi (0,5 × 1,0–3,0 µm), không màu, không mùi, không vị nên không thể phát hiện bằng mắt thường. Cần gửi mẫu đến các phòng kiểm nghiệm chuyên môn để phân tích bằng các kỹ thuật:

  • Phương pháp màng lọc vi sinh (Membrane Filtration): Lọc mẫu nước qua màng cellulose kích thước lỗ 0.45 µm để giữ lại vi khuẩn, sau đó ủ trên đĩa thạch dinh dưỡng chuyên biệt (m-Endo Agar) để đếm số lượng khuẩn lạc (CFU).
  • Phương pháp chuẩn độ đa ống nghiệm (MPN – Most Probable Number): Cấy mẫu nước vào các dãy ống nghiệm chứa môi trường canh thang mật Lactose có ống Durham để xác định sự sinh khí và đổi màu sau 24 – 48 giờ, từ đó tra bảng MacCrady để tính nồng độ vi khuẩn.
  • Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) và Real-time PCR: Phân tích chuỗi gen DNA/RNA đặc thù của vi khuẩn bằng đầu dò huỳnh quang, cho kết quả định danh chính xác trong thời gian ngắn mà không cần thời gian nuôi cấy vi sinh.
  • Đánh giá các chỉ số hóa lý tương quan: Kiểm tra mức độ ổn định của nguồn nước thông qua độ đục của nước, độ dẫn điện của nước, nồng độ Clo dư và chỉ số TDS nhằm đánh giá nguy cơ ô nhiễm vi sinh.
Kỹ thuật lại huỳnh quang tại chỗ
Kỹ thuật lại huỳnh quang tại chỗ

Khuyến cáo tần suất kiểm tra nước:

  • Xét nghiệm chỉ tiêu Vi sinh (Tổng Coliform, E. Coli): Định kỳ 6 tháng/lần.
  • Xét nghiệm chỉ tiêu Hóa lý, kim loại nặng: Định kỳ 2 năm/lần.
  • Kiểm tra ngay khi nguồn nước có sự biến đổi bất thường về màu sắc, mùi vị hoặc sau các đợt bão lũ ngập úng.

Các phương pháp xử lý vi khuẩn Coliform trong nước hiệu quả nhất

Xử lý nhiệt học: Đun sôi nước

Nhiệt độ cao làm biến tính protein và phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Để tiêu diệt Coliform, cần đun nóng nước tối thiểu ở 70°C trên 15 giây, hoặc đun sôi bùng ở 100°C trong 1 – 3 phút. Tuy nhiên, nước đun sôi để nguội có nguy cơ tái nhiễm khuẩn sau 24 – 48 giờ nếu để ngoài môi trường không khí, đồng thời phương pháp này không loại bỏ được các kim loại nặng và hóa chất hòa tan.

Đun sôi nước
Đun sôi nước

Khử trùng bằng Hóa chất Clo (Chlorination)

Sử dụng khí Clo (Cl₂), Canxi Hypoclorit [Ca(OCl)₂] hoặc Natri Hypoclorit (NaOCl) để khử trùng nước. Clo tạo thành axit hypoclorơ (HOCl), có khả năng oxy hóa và bất hoạt nhiều vi sinh vật.

  • Clo dư: Theo QCVN 01-1:2024/BYT, Clo dư tự do trong nước sạch sinh hoạt ở mức 0,2–1,0 mg/L.

  • pH: Hiệu quả khử trùng giảm khi pH tăng; clo hoạt động hiệu quả hơn khi pH dưới 8.

  • Lưu ý: Clo quá cao có thể gây mùi, vị khó chịu và phản ứng với chất hữu cơ tạo ra sản phẩm phụ khử trùng, trong đó có Trihalomethanes (THMs).

Khử trùng bằng hóa chất Clo
Khử trùng bằng hóa chất Clo

Công nghệ Màng lọc Hiện đại (UF / RO)

Phương pháp tách cơ học dựa trên kích thước khe lọc, không sử dụng hóa chất độc hại:

  • Màng siêu lọc UF (Ultrafiltration): Kích thước lỗ màng từ 0.01 – 0.1 µm, loại bỏ 100% vi khuẩn Coliform, bùn đất lơ lửng trong khi vẫn giữ lại khoáng chất tự nhiên. Rất phù hợp cho hệ thống lọc tổng sinh hoạt toàn nhà.
  • Màng thẩm thấu ngược RO (Reverse Osmosis): Kích thước lỗ màng siêu nhỏ 0.0001 µm (0.1 nanometer), nhỏ hơn kích thước vi khuẩn Coliform khoảng 5.000 lần. Màng RO loại bỏ 99.99% vi khuẩn, virus, kim loại nặng và hóa chất, tạo nước tinh khiết uống trực tiếp.
  • Lưu ý kỹ thuật: Cần kiểm soát chỉ số SDI (chỉ số mật độ bùn) của nước cấp đầu vào và thực hiện quy trình rửa màng định kỳ (CIP) để tránh hiện tượng tắc màng.
Sử dụng công nghệ màng lọc RO hiện đại
Sử dụng công nghệ màng lọc RO hiện đại

Diệt khuẩn bằng Đèn tia cực tím (Tia UV)

Nước chảy qua buồng chiếu tia cực tím bước sóng ngắn UV-C (254 nm). Năng lượng photon phá vỡ cấu trúc liên kết phân tử trên chuỗi DNA/RNA của vi khuẩn Coliform, khiến chúng bị bất hoạt hoàn toàn và mất khả năng sinh sản.

  • Ưu điểm: Diệt khuẩn tức thì trong vài giây, không sử dụng hóa chất, không làm đổi mùi vị nước.
  • Yêu cầu: Nước cấp vào bộ đèn UV cần có độ trong cao, độ đục của nước phải thấp để không cản trở đường truyền của tia UV.

Công nghệ Khử trùng bằng Khí Ozone

Ozone có thế oxy hóa rất cao, liên quan chặt chẽ đến chỉ số ORP (thế oxy hóa khử) trong nước. Khí Ozone phá vỡ tế bào vi khuẩn nhanh hơn Clo 3.000 lần, đồng thời khử mùi tanh, khử màu và phân hủy các hợp chất hữu cơ. Sau khi phản ứng, Ozone thừa nhanh chóng phân rã thành Oxy (O₂) hòa tan, hoàn toàn không để lại hóa chất tồn dư..

Bảng so sánh các công nghệ xử lý vi khuẩn Coliform

Tiêu chí Khử trùng bằng Clo Đèn tia cực tím (UV) Màng lọc UF / RO Khí Ozone (O₃)
Hiệu suất diệt khuẩn 95 – 98% 99.9% 99.99% (Tuyệt đối) 99.99% (Tác dụng nhanh)
Mùi và Vị nước Có mùi nồng của Clo Không thay đổi Thanh ngọt, sạch tạp chất Tươi, giàu oxy hòa tan
Sản phẩm phụ độc hại Nguy cơ tạo hợp chất THMs Không có Không có Không có
Chi phí vận hành Rất thấp (hóa chất) Thấp (thay bóng định kỳ) Trung bình (thay lõi định kỳ) Thấp (tiêu thụ điện)
Ứng dụng phổ biến Trạm cấp nước, giếng trang trại Lọc tổng sinh hoạt gia đình, y tế Nước uống trực tiếp, nước cấp tinh khiết Dây chuyền đóng bình, xử lý nước thải

Giải pháp xử lý Coliform toàn diện từ Tiến Thành Water

Tiến Thành Water chuyên tư vấn, thiết kế và lắp đặt các hệ thống xử lý nước sinh hoạt, công nghiệp và y tế đạt chuẩn quy chuẩn Bộ Y Tế:

  • Hệ thống lọc tổng sinh hoạt đầu nguồn: Tích hợp cột lọc đa tầng loại bỏ cặn thô, than hoạt tính khử độc, màng siêu lọc UF chặn khuẩn và đèn UV công suất cao chống tái nhiễm vi sinh cho toàn bộ ngôi nhà.
  • Máy lọc nước tinh khiết RO gia đình và công sở: Sử dụng màng lọc RO chính hãng nhập khẩu, tích hợp lõi bổ sung khoáng chất và đèn diệt khuẩn Nano/UV, nước thành phẩm uống trực tiếp tại vòi đạt chuẩn QCVN 01-1:2024/BYT và QCVN 6-1:2010/BYT.
  • Hệ thống lọc nước công nghiệp và Xử lý nước thải (20 m³ – 50.000 m³/ngày): Thiết kế dây chuyền tự động hóa kết hợp hệ thống lọc áp lực, công nghệ RO công nghiệp, sục khí Ozone khử khuẩn và màng vi sinh xác khuẩn, đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải khắt khe.
Sử dụng hệ thống lọc nước công nghiệp
Sử dụng hệ thống lọc nước công nghiệp

Nếu bạn đang lo lắng về nguy cơ nhiễm vi khuẩn Coliform trong nguồn nước gia đình hoặc cơ sở sản xuất, hãy liên hệ ngay với Tiến Thành Water để được tư vấn xét nghiệm nước và thiết kế giải pháp xử lý nước chuẩn Bộ Y Tế.

5/5 - (2 bình chọn)